Phẫu thuật chuyển giới: Những điều cần biết về quy trình, rủi ro và chăm sóc hậu phẫu
Phẫu thuật chuyển giới (Gender Affirming Surgery – GAS) là một phần quan trọng trong hành trình khẳng định giới tính của nhiều người thuộc cộng đồng chuyển giới. Đây là các thủ thuật y khoa nhằm thay đổi cơ thể để phù hợp hơn với bản dạng giới của mỗi cá nhân. Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về phẫu thuật chuyển giới dựa trên Tiêu chuẩn Chăm sóc Phiên bản 8 của Hiệp hội Chuyên nghiệp về Giới tính và Chuyển giới Thế giới (WPATH SOC 8) và thực tiễn y khoa tại Việt Nam.
Phần 1: Khái niệm và các loại phẫu thuật chuyển giới
Phẫu thuật chuyển giới bao gồm nhiều loại thủ thuật khác nhau, có thể được chia thành hai nhóm chính:
- Phẫu thuật ngực (Top Surgery): Tạo hình ngực phù hợp với bản dạng giới. Với người chuyển giới nam (Female-to-Male – FtM), phẫu thuật cắt bỏ vú và tạo hình ngực nam. Với người chuyển giới nữ (Male-to-Female – MtF), phẫu thuật nâng ngực và tạo hình ngực nữ.
- Phẫu thuật bộ phận sinh dục (Bottom Surgery): Tái tạo bộ phận sinh dục bên ngoài. Bao gồm phẫu thuật tạo hình âm đạo (vaginoplasty) cho MtF và phẫu thuật tạo hình dương vật (phalloplasty) hoặc tạo hình cậu nhỏ (metoidioplasty) cho FtM.
- Phẫu thuật khác: Phẫu thuật tạo hình khuôn mặt, cắt bỏ tử cung/buồng trứng, cắt bỏ tinh hoàn, phẫu thuật giọng nói, v.v.
Phần 2: Quy trình chuẩn bị và tiêu chí đủ điều kiện
Theo WPATH SOC 8, quy trình tiếp cận phẫu thuật chuyển giới cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Đánh giá tâm lý: Người bệnh cần được đánh giá bởi chuyên gia sức khỏe tâm thần có hiểu biết về giới tính để xác định nhu cầu, kỳ vọng và sự sẵn sàng.
- Liệu pháp hormone (nếu có): Nhiều người đã trải qua liệu pháp hormone khẳng định giới (GAHT) trước khi phẫu thuật, nhưng không phải là bắt buộc cho tất cả các loại phẫu thuật.
- Thời gian sống thật: Khuyến nghị sống thật với vai trò giới mong muốn trong một khoảng thời gian (thường 12 tháng) trước phẫu thuật bộ phận sinh dục.
- Tuổi tối thiểu: Phẫu thuật ngực có thể thực hiện từ 18 tuổi; phẫu thuật bộ phận sinh dục thường từ 18 tuổi trở lên (có sự đồng ý của cha mẹ nếu dưới 18 tuổi ở một số quốc gia).
- Đánh giá sức khỏe tổng quát: Loại trừ các chống chỉ định y khoa như rối loạn đông máu, bệnh tim mạch nặng, v.v.
Phần 3: Các phương pháp phẫu thuật phổ biến
Phẫu thuật ngực nam hóa (FtM):
- Phương pháp Double Incision: Phù hợp với ngực lớn, để lại sẹo ngang dưới đường ngực.
- Phương pháp Peri‑areolar: Vết mổ quanh quầng vú, thích hợp cho ngực nhỏ, sẹo ít hơn.
- Phương pháp Keyhole: Tương tự peri‑areolar nhưng vết rạch nhỏ hơn.
Phẫu thuật ngực nữ hóa (MtF):
- Cấy ghép ngực: Sử dụng túi ngực silicone hoặc saline, đặt dưới cơ ngực hoặc trên cơ.
- Tạo hình ngực bằng mô tự thân: Ít phổ biến hơn, sử dụng mỡ tự thân từ bụng, đùi.
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (MtF):
- Phương pháp Penile Inversion: Sử dụng da dương vật và bìu để tạo thành âm đạo và môi âm hộ. Đây là kỹ thuật phổ biến nhất.
- Phương pháp Peritoneal Pull‑Through (PPT): Sử dụng màng bụng để lót âm đạo, cho độ sâu tốt và ít co rút.
- Phương pháp Sigmoid Colon: Sử dụng một đoạn đại tràng sigma, thích hợp khi da không đủ.
Phẫu thuật tạo hình dương vật (FtM):
- Phalloplasty: Lấy vạt da từ cẳng tay (RFFF), đùi (ALT), lưng, hoặc bụng để tạo hình dương vật, thường kèm cấy ghép vật liệu cứng (implant) để quan hệ tình dục và đặt ống tiểu qua dương vật (urethroplasty).
- Metoidioplasty: Tận dụng dương vật nhỏ phát triển từ hormone testosterone, tạo hình dương vật có kích thước nhỏ hơn nhưng cảm giác tự nhiên và duy trì khả năng cương tự nhiên.
Phần 4: Rủi ro và biến chứng có thể gặp
Như mọi phẫu thuật lớn, phẫu thuật chuyển giới tiềm ẩn một số rủi ro:
- Biến chứng chung: Nhiễm trùng, chảy máu, huyết khối tĩnh mạch sâu, sẹo xấu, phản ứng với thuốc mê.
- Biến chứng riêng:
- Với phẫu thuật ngực: Tụ dịch, hoại tử da/ núm vú, mất cảm giác, bất đối xứng.
- Với phẫu thuật tạo hình âm đạo: Hẹp âm đạo, rò tiểu, rò trực tràng, mất cảm giác, khó đạt cực khoái.
- Với phẫu thuật tạo hình dương vật: Hoại tử vạt, hẹp niệu đạo, rò tiểu, hỏng implant.
- Rủi ro tâm lý: Hối hận (regret) là rất hiếm (<1%) nhưng có thể xảy ra, đặc biệt nếu chưa được đánh giá kỹ lưỡng.
Phần 5: Chăm sóc hậu phẫu và theo dõi dài hạn
Chăm sóc sau mổ rất quan trọng để đảm bảo kết quả tốt và phòng ngừa biến chứng:
- Ngay sau mổ: Nằm viện 3‑10 ngày tùy loại phẫu thuật, dùng kháng sinh, giảm đau, thay băng.
- Chăm sóc vết mổ: Giữ vết mổ khô ráo, theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng.
- Với phẫu thuật tạo hình âm đạo: Cần nong âm đạo đều đặn (dilation) để duy trì độ sâu và đường kính, thường 2‑3 lần/ngày trong vài tháng đầu, sau đó giảm dần.
- Với phẫu thuật tạo hình dương vật: Chăm sóc vạt da, theo dõi tuần hoàn, tập vật lý trị liệu.
- Theo dõi dài hạn: Tái khám định kỳ, đánh giá chức năng, sức khỏe tâm lý, và tiếp tục liệu pháp hormone (nếu cần).
- Hoạt động tình dục: Thường có thể quan hệ tình dục sau 3‑6 tháng khi vết thương lành hoàn toàn.
Phần 6: Câu hỏi thường gặp
1. Phẫu thuật chuyển giới có được Bảo hiểm y tế chi trả tại Việt Nam?
Hiện tại, phẫu thuật chuyển giới chưa nằm trong danh mục được Bảo hiểm y tế chi trả. Chi phí tự trả hoàn toàn.
2. Thời gian phục hồi hoàn toàn là bao lâu?
Tùy loại phẫu thuật: Phẫu thuật ngực khoảng 4‑6 tuần; phẫu thuật bộ phận sinh dục có thể mất 3‑6 tháng để trở lại sinh hoạt nhẹ nhàng và 6‑12 tháng để ổn định hoàn toàn.
3. Có thể có con sau phẫu thuật chuyển giới không?
Phẫu thuật chuyển giới thường dẫn đến vô sinh. Với người chuyển giới nam (FtM), nếu chưa cắt bỏ tử cung/buồng trứng vẫn có khả năng mang thai (ngưng testosterone). Với người chuyển giới nữ (MtF), không có khả năng mang thai sau phẫu thuật tạo hình âm đạo. Do đó, cần tư vấn về bảo tồn khả năng sinh sản (trữ tinh trùng/trứng) trước khi phẫu thuật.
4. Có cần dùng hormone suốt đời sau phẫu thuật?
Với người chuyển giới nam (FtM) đã cắt bỏ buồng trứng, cần tiếp tục testosterone suốt đời để duy trì đặc tính giới và sức khỏe xương. Với người chuyển giới nữ (MtF) đã cắt bỏ tinh hoàn, cần tiếp tục estrogen suốt đời.
Kết luận
Phẫu thuật chuyển giới là một hành trình y khoa phức tạp nhưng có thể mang lại sự hài lòng và cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể cho người chuyển giới. Việc lựa chọn phẫu thuật nào, thời điểm nào cần dựa trên đánh giá cá nhân hóa bởi đội ngũ đa chuyên khoa (bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ nội tiết, chuyên gia tâm lý). Quan trọng nhất là người bệnh được cung cấp thông tin đầy đủ, minh bạch và được tôn trọng trong suốt quá trình.
Thông tin trong bài viết này mang tính chất tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ chuyên khoa. Mỗi cá nhân có tình trạng sức khỏe và nhu cầu riêng, cần tham vấn trực tiếp với đội ngũ y tế trước khi đưa ra quyết định.



