1. Giới thiệu
Liệu pháp hormone khẳng định giới (Gender-Affirming Hormone Therapy – GAHT), trước đây thường được gọi là liệu pháp thay thế hormone (HRT), đại diện cho một trong những can thiệp y tế quan trọng nhất đối với người chuyển giới và đa dạng giới (TGD). Mục tiêu lâm sàng của liệu pháp này không chỉ dừng lại ở việc thay đổi các đặc điểm sinh lý bên ngoài mà còn nhằm mục đích điều chỉnh hệ thống nội tiết nội sinh để phù hợp với bản dạng giới của cá nhân, từ đó giảm thiểu chứng phiền muộn giới (gender dysphoria) và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống, sức khỏe tâm thần và chức năng xã hội.1
Sự ra đời của Tiêu chuẩn Chăm sóc Sức khỏe cho Người Chuyển giới và Đa dạng giới, Phiên bản 8 (SOC-8) do Hiệp hội Chuyên gia Thế giới về Sức khỏe Chuyển giới (WPATH) công bố vào năm 2022 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiếp cận lâm sàng.2 SOC-8 nhấn mạnh việc chuyển dịch từ mô hình “người gác cổng” (gatekeeping) sang mô hình “đồng thuận có thông tin” (informed consent). Trong mô hình này, vai trò của bác sĩ lâm sàng là cung cấp thông tin minh bạch về lợi ích, rủi ro, và các tác dụng phụ không thể đảo ngược, trao quyền cho bệnh nhân tham gia vào quyết định điều trị sau khi đã hiểu rõ các hệ quả y khoa.3
Báo cáo này cung cấp một phân tích toàn diện và chuyên sâu về các phác đồ điều trị, cơ chế dược lý, quy trình theo dõi an toàn, và đặc biệt là quản lý các rủi ro tim mạch và huyết khối – mối quan tâm hàng đầu trong y học giới tính hiện đại. Các dữ liệu được tổng hợp từ các hướng dẫn lâm sàng của Hiệp hội Nội tiết Hoa Kỳ (Endocrine Society), WPATH, UCSF, và thực tiễn y tế tại Việt Nam.
2. Cơ sở Sinh học và Nguyên tắc Dược lý của GAHT
Cơ chế cốt lõi của GAHT dựa trên việc điều chỉnh trục Hạ đồi – Tuyến yên – Tuyến sinh dục (Hypothalamic-Pituitary-Gonadal Axis). Bằng cách đưa hormone ngoại sinh vào cơ thể, liệu pháp này kích hoạt cơ chế phản hồi âm (negative feedback), ức chế sự tiết Gonadotropin-releasing hormone (GnRH) từ vùng hạ đồi, từ đó giảm tiết Luteinizing hormone (LH) và Follicle-stimulating hormone (FSH) từ tuyến yên, dẫn đến ức chế sản xuất hormone sinh dục nội sinh.5
2.1. Dược động học của Estrogen và Testosterone
Hiệu quả và độ an toàn của GAHT phụ thuộc rất lớn vào đường dùng thuốc (route of administration).
- Estrogen: Khi sử dụng qua đường uống, Estrogen trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu tại gan (first-pass metabolism). Quá trình này không chỉ làm giảm sinh khả dụng của thuốc mà còn kích thích gan tổng hợp các yếu tố đông máu, làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).7 Ngược lại, các dạng dùng qua da (miếng dán, gel) hoặc tiêm bắp giúp đưa Estrogen trực tiếp vào tuần hoàn chung, tránh được gánh nặng lên gan và giảm thiểu đáng kể rủi ro tim mạch.5
- Testosterone: Các chế phẩm Testosterone dạng uống cổ điển (như Methyltestosterone) hiện nay đã bị loại bỏ khỏi các phác đồ điều trị do độc tính cao trên gan. Các chế phẩm hiện đại chủ yếu là dạng tiêm (Ester hóa trong dầu) hoặc dạng bôi qua da, giúp duy trì nồng độ sinh lý ổn định và an toàn hơn.10
3. Phác đồ Điều trị Nữ hóa (Feminizing Therapy – MTF)
Phác đồ điều trị cho người chuyển giới nữ (MTF) nhằm mục đích kép: ức chế nồng độ Testosterone xuống mức sinh lý nữ (<50 ng/dL) và nâng nồng độ Estradiol lên mức sinh lý nữ (100-200 pg/mL).5
3.1. Các chế phẩm Estrogen: Lựa chọn và Liều lượng
Việc lựa chọn loại Estrogen là quyết định quan trọng nhất để đảm bảo an toàn tim mạch. Tuyệt đối chống chỉ định sử dụng Ethinyl Estradiol (thành phần trong thuốc tránh thai hàng ngày) cho mục đích chuyển giới do nguy cơ huyết khối tĩnh mạch cao gấp nhiều lần so với 17-beta Estradiol.5
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các chế phẩm Estrogen được khuyến nghị, bao gồm cả các thông tin thực tế về tình trạng lưu hành tại Việt Nam.9
| Loại Estrogen | Hoạt chất & Biệt dược tham khảo | Liều khởi đầu | Liều duy trì | Liều tối đa | Đặc điểm Lâm sàng & Lưu ý An toàn |
| Đường uống (Oral) | Estradiol Valerate / Hemihydrate (Progynova 2mg, Estrace) | 2 mg/ngày | 4 – 6 mg/ngày | 8 mg/ngày | Dạng phổ biến nhất tại VN (giá ~120.000-200.000 VNĐ/hộp). Có thể dùng ngậm dưới lưỡi (sublingual) để tránh chuyển hóa qua gan, tăng nồng độ đỉnh nhưng thời gian bán hủy ngắn hơn.9 |
| Miếng dán (Transdermal) | 17-beta Estradiol (Climara, Estraderm) | 0.05 – 0.1 mg/ngày (1-2 miếng/tuần) | 0.1 – 0.2 mg/ngày | 0.4 mg/ngày | Lựa chọn vàng cho bệnh nhân >40 tuổi hoặc có nguy cơ tim mạch. Ít ảnh hưởng đến lipid máu và yếu tố đông máu. Nhược điểm: Khó mua tại VN, giá thành cao, dễ kích ứng da.7 |
| Gel bôi da | Estradiol Gel (Oestrogel, Divigel) | 0.75 – 1.5 mg/ngày | 1.5 – 3.0 mg/ngày | 4.5 mg/ngày | Tương tự miếng dán về độ an toàn. Cần bôi diện rộng và đợi khô để tránh lây sang người khác. |
| Tiêm bắp (IM) | Estradiol Valerate (Delestrogen) | 5 – 10 mg mỗi 2 tuần | 5 – 20 mg mỗi 2 tuần | 40 mg mỗi 2 tuần | Hiệu quả nhanh, nồng độ cao. Tuy nhiên, Estradiol Valerate có chu kỳ bán hủy ngắn, gây dao động nồng độ hormone lớn (hiệu ứng tàu lượn), có thể ảnh hưởng tâm trạng.9 |
| Tiêm bắp (IM) | Estradiol Cypionate (Depo-Estradiol) | 2 – 5 mg mỗi 2 tuần | 2 – 5 mg mỗi 2 tuần | 10 mg mỗi 2 tuần | Chu kỳ bán hủy dài hơn Valerate, nồng độ ổn định hơn. Thường khó tìm mua hơn tại thị trường Việt Nam so với Valerate. |
3.2. Liệu pháp Kháng Androgen (Anti-androgens)
Do Estrogen đơn độc thường không đủ để ức chế hoàn toàn Testosterone ở giai đoạn đầu, các thuốc kháng Androgen đóng vai trò bổ trợ thiết yếu.
- Spironolactone (Aldactone):
- Cơ chế: Là thuốc lợi tiểu giữ kali, có tác dụng phụ là cạnh tranh thụ thể androgen và ức chế tổng hợp testosterone. Đây là thuốc kháng androgen chủ đạo tại Hoa Kỳ.5
- Liều dùng: 50-200 mg/ngày.
- Lưu ý an toàn: Nguy cơ tăng Kali huyết (Hyperkalemia) có thể gây ngừng tim. Bắt buộc theo dõi điện giải đồ. Bệnh nhân cần tránh ăn quá nhiều thực phẩm giàu kali (chuối, cam) và thận trọng khi dùng chung với thuốc hạ áp ức chế men chuyển (ACE inhibitors).15
- Cyproterone Acetate (CPA – Androcur):
- Cơ chế: Progestogen mạnh có tác dụng ức chế Gonadotropin và chẹn thụ thể androgen. Rất phổ biến tại Châu Âu và Việt Nam.
- Liều dùng: Các nghiên cứu mới nhất khuyến cáo giảm liều xuống 10-12.5 mg/ngày (1/4 viên 50mg) vì hiệu quả ức chế testosterone tương đương liều cao (50-100mg) nhưng giảm thiểu đáng kể nguy cơ u màng não (meningioma) và độc tính gan.15
- Cảnh báo: Nguy cơ trầm cảm nặng và tăng men gan. Cần theo dõi chức năng gan thường xuyên.17
- Thuốc đồng vận GnRH (GnRH Agonists – như Leuprolide, Triptorelin):
- Cơ chế: Ức chế trục hạ đồi-tuyến yên một cách chọn lọc và mạnh mẽ nhất (“thiến hóa học” tạm thời).
- Ưu điểm: Hiệu quả tuyệt đối, ít tác dụng phụ lên gan/thận.
- Nhược điểm: Chi phí rất cao (vài triệu đồng/mũi tiêm) khiến khả năng tiếp cận tại Việt Nam còn hạn chế.5
3.3. Tranh luận về Progesterone
Mặc dù nhiều người chuyển giới nữ tin rằng Progesterone giúp tăng kích thước vú và ham muốn tình dục, các hướng dẫn của WPATH và Hiệp hội Nội tiết vẫn chưa tìm thấy bằng chứng lâm sàng đủ mạnh để khuyến nghị thường quy.2 Ngược lại, Progesterone tổng hợp (Medroxyprogesterone) còn làm tăng nguy cơ ung thư vú và bệnh tim mạch. Nếu bệnh nhân mong muốn sử dụng, nên ưu tiên Micronized Progesterone (dạng tự nhiên, ví dụ Utrogestan) với liều 100-200 mg uống buổi tối, vì hồ sơ an toàn tốt hơn.9
4. Phác đồ Điều trị Nam hóa (Masculinizing Therapy – FTM)
Mục tiêu của liệu pháp này là phát triển các đặc tính sinh dục nam thứ cấp (mọc râu, trầm giọng, tăng cơ) và chấm dứt kinh nguyệt. Ngưỡng Testosterone trong máu cần đạt được tương đương với nam giới trưởng thành: 400 – 700 ng/dL (tương đương 14 – 24 nmol/L).5
4.1. Các chế phẩm Testosterone: Phân tích so sánh
Thị trường Việt Nam hiện nay lưu hành nhiều loại Testosterone, từ hàng nhập khẩu chính ngạch đến hàng “xách tay”. Người dùng cần hết sức thận trọng với nguồn gốc thuốc.19
| Loại Testosterone | Hoạt chất & Biệt dược phổ biến | Liều dùng & Tần suất | Đặc điểm Dược động học & Lưu ý | Chi phí tham khảo tại VN |
| Tiêm bắp/Dưới da (IM/SubQ) | Testosterone Enanthate / Cypionate (Testoviron Depot, Sustanon 250) | 50-100 mg/tuần hoặc 100-200 mg/2 tuần | Dạng phổ biến nhất. Gây hiện tượng “đỉnh và đáy” (peak and trough): nồng độ cao ngay sau tiêm gây hưng phấn/dễ cáu gắt, nồng độ thấp cuối chu kỳ gây mệt mỏi/trầm cảm.5 | ~160.000 – 250.000 VNĐ/ống 250mg.19 |
| Tiêm bắp tác dụng kéo dài | Testosterone Undecanoate (Nebido) | 1000 mg mỗi 10-14 tuần | Duy trì nồng độ cực kỳ ổn định trong 3 tháng. Giảm số lần tiêm, tránh được sự biến thiên cảm xúc do dao động hormone. Nhược điểm là thể tích tiêm lớn (4ml) gây đau và giá thành cao.10 | ~3.500.000 – 4.500.000 VNĐ/lọ. |
| Gel bôi qua da | Testosterone Gel 1% / 1.62% (Androgel) | 25-100 mg/ngày (bôi vai, cánh tay, bụng) | Duy trì nồng độ sinh lý hàng ngày, tránh được đỉnh/đáy. Cảnh báo an toàn: Cần rửa tay kỹ và che vùng bôi thuốc để tránh tiếp xúc da kề da gây nam hóa thụ động cho phụ nữ và trẻ em.11 | ~1.500.000 – 2.500.000 VNĐ/hộp. |
| Dạng uống (Oral) | Testosterone Undecanoate (Andriol) | 40-80 mg/ngày | Hấp thu qua hệ bạch huyết, ít độc gan hơn các dạng uống cũ (methyltestosterone). Tuy nhiên sinh khả dụng thấp và thay đổi tùy bữa ăn, không được khuyến cáo là lựa chọn đầu tay.5 | Tùy nhà thuốc. |
4.2. Quản lý Kinh nguyệt và Các vấn đề Phụ khoa
Kinh nguyệt thường chấm dứt sau 3-6 tháng điều trị Testosterone.22 Nếu kinh nguyệt vẫn tiếp diễn hoặc bệnh nhân bị ra máu bất thường (breakthrough bleeding), cần kiểm tra nồng độ Testosterone. Nếu nồng độ đã đạt ngưỡng mà vẫn ra máu, có thể bổ sung Progestin (như Lynestrenol) hoặc xem xét tăng liều nhẹ Testosterone (nếu chưa vượt ngưỡng an toàn) hoặc sử dụng thuốc ức chế GnRH.5 Lưu ý rằng Testosterone không phải là thuốc tránh thai. Sự rụng trứng vẫn có thể xảy ra ngay cả khi mất kinh, do đó bệnh nhân quan hệ tình dục đường âm đạo với nam giới cần sử dụng biện pháp tránh thai không chứa Estrogen.21
5. Quy trình Theo dõi An toàn và Hướng dẫn Xét nghiệm
Việc giám sát y tế là yếu tố bắt buộc để phát hiện sớm các biến chứng tiềm ẩn, vốn thường diễn tiến âm thầm.
5.1. Lịch trình Theo dõi Tiêu chuẩn
Theo đồng thuận từ UCSF và Hiệp hội Nội tiết 6:
- Giai đoạn khởi đầu: Xét nghiệm nền (Baseline) trước khi tiêm mũi đầu tiên.
- Năm đầu tiên: Tái khám và xét nghiệm mỗi 3 tháng (Tháng 3, 6, 9, 12). Đây là giai đoạn cơ thể thay đổi mạnh mẽ nhất và dễ xảy ra rối loạn điện giải hoặc huyết học.
- Năm thứ hai: Tái khám mỗi 6 tháng.
- Giai đoạn ổn định: Tái khám định kỳ hàng năm.
5.2. Chi tiết Các Xét nghiệm và Ý nghĩa Lâm sàng
Bảng hướng dẫn xét nghiệm và diễn giải kết quả
7
| Loại Xét nghiệm | Chỉ định cho MTF (Nữ hóa) | Chỉ định cho FTM (Nam hóa) | Ngưỡng an toàn & Lưu ý biện giải |
| Estradiol (E2) | Theo dõi hiệu quả điều trị | Ít quan trọng, trừ khi nghi ngờ chuyển hóa ngược | MTF: Mục tiêu 100-200 pg/mL (367-734 pmol/L). Mức >200 pg/mL không tăng hiệu quả nữ hóa mà tăng nguy cơ huyết khối.9 |
| Testosterone (Total) | Theo dõi mức độ ức chế | Theo dõi hiệu quả điều trị | MTF: Mục tiêu <50 ng/dL (<1.7 nmol/L). FTM: Mục tiêu 400-700 ng/dL (14-24 nmol/L). Nên đo vào giữa chu kỳ tiêm hoặc ngay trước mũi tiêm tiếp theo (trough level).9 |
| Công thức máu (CBC) | Ít thay đổi | Bắt buộc (Theo dõi Hematocrit/Hgb) | FTM: Testosterone kích thích tủy xương tạo hồng cầu. Nếu Hematocrit >50-54%, nguy cơ đa hồng cầu (Polycythemia) gây tắc mạch tăng cao. Cần giảm liều hoặc hiến máu trị liệu.26 |
| Kali (Potassium) | Bắt buộc nếu dùng Spironolactone | Không thường quy | Spironolactone gây tăng Kali máu. Nếu K+ >5.5 mmol/L, cần ngừng thuốc hoặc giảm liều khẩn cấp để tránh rung thất/ngừng tim.15 |
| Chức năng gan (ALT/AST) | Quan trọng (đặc biệt khi dùng CPA, Estrogen uống) | Quan trọng | Hormone steroid chuyển hóa qua gan. Tăng nhẹ men gan (<3 lần giới hạn trên) có thể chấp nhận nhưng cần theo dõi sát. Dấu hiệu vàng da, mệt mỏi cần ngừng thuốc ngay.17 |
| Lipid máu (Cholesterol, TG) | Theo dõi hàng năm | Theo dõi hàng năm | Testosterone làm tăng LDL, giảm HDL. Estrogen uống làm tăng Triglyceride. Cần điều chỉnh chế độ ăn hoặc dùng Statin nếu cần.7 |
| Prolactin | Nếu dùng Cyproterone hoặc Estrogen liều cao | Không thường quy | Estrogen/CPA kích thích tuyến yên. Prolactin tăng cao có thể gợi ý u tiết Prolactin (Prolactinoma), gây tiết sữa, đau đầu, giảm thị lực.15 |
6. Phân tích Chuyên sâu: Quản lý Nguy cơ Tim mạch và Huyết khối
Đây là mối quan tâm hàng đầu về an toàn trong GAHT. Các nghiên cứu tổng quan hệ thống năm 2024 đã cung cấp bằng chứng rõ ràng hơn về mức độ rủi ro.8
6.1. Huyết khối Tĩnh mạch Sâu (DVT) và Thuyên tắc Phổi (PE)
Đây là biến chứng nguy hiểm nhất đối với người chuyển giới nữ (MTF).
- Cơ chế bệnh sinh: Estrogen ngoại sinh, đặc biệt là dạng uống, đi qua gan và kích thích tăng tổng hợp các yếu tố đông máu (VII, VIII, X, Fibrinogen) đồng thời giảm các chất ức chế đông máu tự nhiên (Protein S, Antithrombin). Điều này đưa cơ thể vào trạng thái tăng đông (hypercoagulable state).29
- Dữ liệu rủi ro: Phân tích gộp cho thấy người chuyển giới nữ có nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) cao gấp 2.2 lần so với nam giới hợp giới và cao hơn nữ giới hợp giới.27 Các yếu tố cộng hưởng làm tăng nguy cơ bao gồm: hút thuốc lá, béo phì, ít vận động, và tuổi tác >40.
- Dấu hiệu nhận biết sớm (Cần cấp cứu ngay):
- DVT: Sưng một bên bắp chân, đau nhức (cảm giác như chuột rút sâu), vùng da sưng nóng, đỏ hoặc tím.30
- PE (Thuyên tắc phổi): Khó thở đột ngột, đau ngực dữ dội (tăng lên khi hít sâu), ho ra máu, nhịp tim nhanh, môi tím tái, ngất xỉu.32
- Chiến lược giảm thiểu rủi ro: Đối với bệnh nhân có yếu tố nguy cơ (trên 40 tuổi, hút thuốc, tiền sử gia đình có huyết khối), bắt buộc chuyển sang sử dụng Estrogen dạng qua da (miếng dán, gel). Dạng qua da không trải qua chuyển hóa bước đầu tại gan, do đó ít tác động lên hệ thống đông máu.7
6.2. Bệnh Tim mạch Xơ vữa (Đột quỵ và Nhồi máu cơ tim)
- Người chuyển giới nam (FTM): Testosterone ngoại sinh làm thay đổi hồ sơ lipid theo hướng bất lợi (tăng LDL, giảm HDL), có thể làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch. Một số nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng nhẹ về nguy cơ nhồi máu cơ tim, tuy nhiên dữ liệu chưa hoàn toàn thống nhất.8 Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ truyền thống (huyết áp, hút thuốc, đái tháo đường) là cực kỳ quan trọng.
- Người chuyển giới nữ (MTF): Nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ (Ischemic Stroke) được ghi nhận cao hơn khoảng 1.3 lần so với nam giới hợp giới.27
- Công cụ đánh giá rủi ro (ASCVD): Các thang điểm đánh giá nguy cơ tim mạch 10 năm (như ASCVD Risk Estimator của ACC/AHA) thường yêu cầu nhập giới tính nhị phân (Nam/Nữ). Đối với người chuyển giới đã sử dụng hormone lâu dài (>5 năm), một số hướng dẫn đề xuất sử dụng giới tính khẳng định để tính toán, tuy nhiên cần thận trọng và hội chẩn chuyên khoa nếu kết quả nằm ở ngưỡng ranh giới.34
7. Tác dụng phụ, Tính Đảo ngược và Bảo tồn Sinh sản
Một phần quan trọng của quy trình “Đồng thuận có thông tin” là bệnh nhân phải hiểu rõ những thay đổi nào là vĩnh viễn và những thay đổi nào sẽ mất đi nếu ngừng thuốc.
7.1. Phân loại Tác dụng phụ theo Tính Đảo ngược
36
| Nhóm | Đặc điểm ở Người chuyển giới Nữ (MTF) | Đặc điểm ở Người chuyển giới Nam (FTM) |
| Không thể đảo ngược (Vĩnh viễn) | – Sự phát triển mô tuyến vú (nếu ngừng thuốc, vú không tự tiêu biến mà phải phẫu thuật). – Vô sinh (teo tinh hoàn kéo dài có thể làm hỏng vĩnh viễn quá trình sinh tinh). | – Giọng nói trầm (dây thanh quản dày lên không thể mỏng lại). – Phì đại âm vật. – Hói đầu kiểu nam (androgenic alopecia). – Râu và lông cơ thể (có thể giảm mật độ nhưng nang lông đã được kích hoạt). |
| Có thể đảo ngược (Nếu ngừng thuốc) | – Độ mềm mịn của da. – Giảm khối lượng cơ bắp. – Tái phân bố mỡ cơ thể. – Giảm ham muốn tình dục & rối loạn cương. | – Tắt kinh nguyệt (sẽ có kinh lại nếu ngừng T). – Tăng khối lượng cơ. – Mụn trứng cá. – Thay đổi mùi cơ thể. – Teo âm đạo. |
7.2. Bảo tồn Khả năng Sinh sản
GAHT làm suy giảm nghiêm trọng khả năng sinh sản. Ở người chuyển giới nữ, quá trình sinh tinh bị ức chế mạnh và có thể không hồi phục.36 Ở người chuyển giới nam, buồng trứng có thể vẫn còn nang trứng, và việc ngừng Testosterone có thể giúp hồi phục rụng trứng để mang thai hoặc chọc hút trứng.39 Tuy nhiên, tiêu chuẩn vàng vẫn là tư vấn trữ đông tinh trùng hoặc trứng trước khi bắt đầu liệu pháp hormone. Bệnh nhân cần được thông báo rõ ràng rằng hormone không phải là biện pháp tránh thai đáng tin cậy.6
8. Chuẩn bị cho Phẫu thuật và Tương tác Thuốc
8.1. Quản lý Hormone quanh Phẫu thuật
Trước các cuộc phẫu thuật lớn (như phẫu thuật tạo hình bộ phận sinh dục, nâng ngực), nhiều phẫu thuật viên yêu cầu ngừng Estrogen trước 2-4 tuần để giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch do bất động sau mổ.5 Đối với Testosterone, việc ngừng thuốc thường không bắt buộc trừ khi có nguy cơ cao, nhưng cần thảo luận kỹ với bác sĩ gây mê. Sau phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn (orchiectomy) ở MTF hoặc cắt buồng trứng (oophorectomy) ở FTM, liều lượng hormone cần được điều chỉnh giảm xuống vì nguồn sản xuất hormone nội sinh đã bị loại bỏ.41
8.2. Tương tác Thuốc cần lưu ý
- Warfarin: Testosterone có thể làm tăng tác dụng chống đông của Warfarin, cần theo dõi chỉ số INR chặt chẽ.21
- Thuốc điều trị HIV (ARV): Một số thuốc ARV có thể tương tác với hormone, nhưng thường không chống chỉ định. PrEP (dự phòng trước phơi nhiễm) an toàn khi dùng chung với GAHT và cần được khuyến khích cho nhóm nguy cơ cao.42
- Thuốc lá: Hút thuốc làm tăng chuyển hóa Estrogen (giảm hiệu quả) và tăng vọt nguy cơ huyết khối. Đây là chống chỉ định tương đối mạnh mẽ của Estrogen đường uống.5
9. Thực trạng Tiếp cận và Chăm sóc tại Việt Nam
Tại Việt Nam, mặc dù quyền chuyển đổi giới tính đã được Bộ luật Dân sự 2015 thừa nhận về nguyên tắc, nhưng Luật Chuyển đổi giới tính vẫn đang trong quá trình xây dựng, dẫn đến khoảng trống pháp lý trong việc cung cấp dịch vụ y tế chính thống.43
9.1. Thách thức từ Thị trường “Chợ đen”
Đa số người chuyển giới tại Việt Nam vẫn tự mua thuốc từ các nguồn không chính thức (xách tay từ Thái Lan) hoặc qua mạng xã hội. Nguy cơ bao gồm:
- Mua phải thuốc giả, thuốc kém chất lượng.
- Sử dụng sai loại thuốc (ví dụ: dùng thuốc tránh thai khẩn cấp/hàng ngày chứa Ethinyl Estradiol liều cao thay vì Estradiol Valerate).
- Lạm dụng tiêm Silicon lỏng (mỡ nhân tạo) vào ngực/mông, gây biến chứng thuyên tắc mạch phổi, hoại tử mô, thậm chí tử vong.9
9.2. Các Cơ sở Y tế Uy tín
Hiện nay, một số bệnh viện công lập và tư nhân đã triển khai các đơn vị Nam khoa/Y học giới tính, cung cấp dịch vụ tư vấn, xét nghiệm và điều trị hormone an toàn hơn:
- Tại Hà Nội: Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức (Trung tâm Nam học), Bệnh viện Nam học và Hiếm muộn Hà Nội, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh.44
- Tại TP.HCM: Bệnh viện Bình Dân (đơn vị đầu ngành về Niệu – Nam khoa), Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM, Bệnh viện Nhân dân 115.10
- Các phòng khám cộng đồng: Hệ thống phòng khám Glink (có mặt tại HN, TP.HCM, Cần Thơ, Nghệ An) và các tổ chức như SCDI cung cấp dịch vụ thân thiện, tư vấn PrEP kết hợp GAHT.41
Chi phí xét nghiệm tại các bệnh viện công thường dao động từ 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ cho bộ xét nghiệm tổng quát ban đầu, giúp người chuyển giới tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo an toàn.47
10. Kết luận và Khuyến nghị
Liệu pháp hormone khẳng định giới là một hành trình y khoa dài hạn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và tuân thủ khoa học. Việc tự ý sử dụng hormone liều cao (“ép liều”) không những không đẩy nhanh quá trình chuyển đổi mà còn gây ra những hệ quả nguy hiểm như huyết khối, suy gan, hay hiện tượng chuyển hóa ngược (aromatization) khiến cơ thể nam hóa chậm lại.
Khuyến nghị cốt lõi cho cộng đồng:
- Ưu tiên An toàn: Nếu có điều kiện, hãy sử dụng Estrogen qua da (miếng dán/gel) và Testosterone chuẩn y khoa. Tránh xa Ethinyl Estradiol và Silicon lỏng.
- Xét nghiệm định kỳ: Không thể cảm nhận mức độ an toàn bằng cảm giác. Các chỉ số máu (Hematocrit, Men gan, Kali, Lipid) là thước đo duy nhất để phòng ngừa đột tử và biến chứng.
- Lối sống lành mạnh: Ngừng hút thuốc lá là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ thành quả của liệu pháp hormone. Duy trì vận động để giảm nguy cơ huyết khối.
- Tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn: Hãy đến các cơ sở y tế uy tín hoặc các tổ chức cộng đồng để được tư vấn phác đồ chuẩn, thay vì tin theo các kinh nghiệm truyền miệng chưa được kiểm chứng.
Hành trình khẳng định giới tính không chỉ là thay đổi ngoại hình, mà là xây dựng một cuộc sống khỏe mạnh, trọn vẹn và hạnh phúc trong đúng bản dạng của mình.
Miễn trừ trách nhiệm
1. Các thông tin y khoa trong bài viết Tổng hợp từ nhiều nguồn công khai trên internet.
2. Mức chi phí chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài và có thể thay đổi tùy thuộc vào bệnh viện, bác sĩ và tỷ giá hối đoái.
3. Bài viết mang tính chất cung cấp thông tin, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ chuyên khoa, miễn trừ trách nhiệm nếu quý độc giả áp dụng đề tự điều trị.
Tài liệu tham khảo
- SCDI. Tài liệu hướng dẫn điều trị nội tiết cho người chuyển giới: Hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Nội tiết (bản dịch). Trung tâm Hỗ trợ Sáng kiến Phát triển Cộng đồng (SCDI). 2017 [cited 2024].
[1] - Coleman E, et al. Standards of Care for the Health of Transgender and Gender Diverse People, Version 8. World Professional Association for Transgender Health (WPATH). 2022. Available from: wpath.org.
[2],[3] - Deutsch MB. Guidelines for the Primary and Gender-Affirming Care of Transgender and Gender Nonbinary People. University of California, San Francisco (UCSF) Transgender Care. 2016 [cited 2024].
[4],[5] - Kvach E. Gender Affirming Primary Care for Transgender and Nonbinary Adults. American College of Physicians; 2023.
[5],[5] - Hembree WC, et al. Endocrine Treatment of Gender-Dysphoric/Gender-Incongruent Persons: An Endocrine Society Clinical Practice Guideline. J Clin Endocrinol Metab. 2017;102(11):3869–3903.
[6],[7] - UCSF Transgender Care. Initiating Hormone Therapy. UCSF Health. [cited 2024]. Available from: transcare.ucsf.edu.
[4],[4] - UCSF Transgender Care. Information on Estrogen Hormone Therapy. UCSF Health. [cited 2024].
[8] - Van Zijverden LM, et al. Cardiovascular disease in transgender people: a systematic review and meta-analysis. Eur J Endocrinol. 2024 Feb;190(2):S13-S24.
[9],[10] - UCSF Transgender Care. Information on Testosterone Hormone Therapy. UCSF Health. [cited 2024].
[11] - Bệnh viện Bình Dân. Tổn thương gan do thuốc: Những điều cần biết. Bệnh viện Bình Dân TP.HCM. 2024.
[12] - American Academy of Family Physicians (AAFP). Select Gender-Affirming Hormone Therapies for Transgender and Gender-Diverse Persons. Am Fam Physician. 2018;98(11):645-653.
[13],[14] - Nhà thuốc Long Châu. Thuốc Progynova 2mg: Giá bán và thông tin chi tiết. [cited 2024].
[15],[15] - VNRAS. Thuốc Sustanon 250: Giá bán và địa chỉ mua. [cited 2024].
, - Viện Y học Ứng dụng Việt Nam. Các loại Estrogen và đường dùng trong liệu pháp hormone. 2023.
[16], “ - Rainbow Health Ontario. Spironolactone and Cyproterone: Effects, Side Effects, and Contraindications. Toronto: Rainbow Health Ontario.
[17] - Mount Sinai. Updated Standards Provide Crucial Guidance for Health of Transgender and Gender Diverse People: Progesterone Recommendations. Mount Sinai Health System. 2023.
[18] - Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh. Dấu hiệu cảnh báo huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi. 2024.
[19],[20],[21] - UCSF Transgender Care. Fertility and Reproductive Options. UCSF Health.
[22] - Bộ Y Tế Việt Nam. Tự dùng hormone chuyển giới thành nam, bệnh nhân gặp biến chứng nguy hiểm. Cổng thông tin điện tử Bộ Y Tế. [cited 2024]. “
- BookingCare. 7 bệnh viện, phòng khám Nam khoa uy tín ở Hà Nội. [cited 2024].
[23] - Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh. Top phòng khám nam khoa ở TP.HCM tốt, uy tín. [cited 2024].
[24] - BookingCare. Hướng dẫn cách đọc 6 chỉ số xét nghiệm nội tiết tố nữ (E2, FSH, LH). [cited 2024].
[25] - American College of Cardiology. ASCVD Risk Estimator Plus. [cited 2024]. Available from: tools.acc.org.
[26],[27] - Vinmec. Xét nghiệm nồng độ testosterone huyết thanh và chẩn đoán suy sinh dục nam. Hệ thống Y tế Vinmec.
[28] - UCSF Transgender Care. Cardiovascular Disease in Transgender People. UCSF Health.
[29] - Bệnh viện Medlatec. Chỉ số testosterone nmol/l cho biết điều gì? Mức bao nhiêu là bình thường? 2023.
[30],[31] - Glink Việt Nam. Dịch vụ sức khỏe người chuyển giới và các phòng khám Glink. [cited 2024].
[32] - Streed CG Jr, et al. Cardiovascular Disease in Transgender People: A Scientific Statement From the American Heart Association. Circulation. 2021;144(4):e136-e148.
[33] - Bệnh viện Bình Dân. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị (Nội tiết và Nam khoa). 2023.
[34]


