1. Tổng quan
Việc thay đổi giới tính trên giấy tờ tùy thân tại Việt Nam là một vấn đề pháp lý phức tạp, nằm tại giao điểm giữa quyền nhân thân, y học giới tính và thủ tục hành chính công. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nhu cầu được công nhận giới tính hợp pháp ngày càng gia tăng, tuy nhiên, hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành đang duy trì một sự phân định rạch ròi – và đôi khi gây nhầm lẫn – giữa hai khái niệm: “Xác định lại giới tính” (Gender Redetermination) và “Chuyển đổi giới tính” (Gender Affirmation/Transition). Báo cáo này được xây dựng nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện, chi tiết và có chiều sâu về thực trạng này, dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và dữ liệu thực tế đến năm 2025.
Sự cần thiết của báo cáo này xuất phát từ thực tế rằng, mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 đã có những bước tiến đột phá trong việc thừa nhận quyền về giới tính, nhưng khoảng trống trong các văn bản hướng dẫn thi hành – đặc biệt là sự trì hoãn của Luật Chuyển đổi giới tính – đã tạo ra những rào cản đáng kể cho một bộ phận lớn công dân.1 Do đó, việc hiểu rõ quy trình nào đang được phép thực hiện, đối tượng nào được áp dụng, và hồ sơ cụ thể ra sao là điều tối quan trọng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của công dân và tính chính xác trong quản lý nhà nước.
Phạm vi của báo cáo sẽ bao trùm toàn bộ quy trình từ khâu chẩn đoán y khoa, can thiệp y tế, cho đến các bước thực hiện thủ tục hành chính tại cơ quan nhà nước, đồng thời phân tích sâu sắc các rào cản pháp lý đang tồn tại đối với cộng đồng người chuyển giới (transgender) so với nhóm người có khuyết tật bẩm sinh về giới tính (intersex/DSD).
2. Cơ sở Pháp lý và Sự Phân định Khái niệm
Để điều hướng chính xác trong “ma trận” thủ tục hành chính, điều tiên quyết là phải thấu hiểu sự khác biệt về bản chất pháp lý giữa các nhóm đối tượng được pháp luật quy định. Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay không áp dụng một quy trình chung cho tất cả các trường hợp thay đổi giới tính, mà phân tách dựa trên nguyên nhân sinh học và bản dạng giới.
2.1. Quyền Xác định lại Giới tính (Điều 36 Bộ luật Dân sự 2015)
Đây là cơ chế pháp lý duy nhất hiện nay có đầy đủ văn bản hướng dẫn và đang được thực thi trên thực tế.
- Bản chất pháp lý: Điều 36 quy định cá nhân có quyền xác định lại giới tính trong trường hợp “giới tính của người đó bị khuyết tật bẩm sinh hoặc chưa định hình chính xác mà cần có sự can thiệp của y học nhằm xác định rõ giới tính”.3
- Đối tượng áp dụng: Quy định này nhắm cụ thể đến những người liên giới tính (Intersex) hoặc người có rối loạn phát triển giới tính (Disorders of Sex Development – DSD). Đây là những người mà ngay từ khi sinh ra, các đặc điểm sinh học (như nhiễm sắc thể, tuyến sinh dục, cơ quan sinh dục) không hoàn toàn khớp với định nghĩa điển hình của nam hoặc nữ.6
- Cơ chế thực thi: Việc thực thi quyền này được điều chỉnh bởi Nghị định 88/2008/NĐ-CP (vẫn còn hiệu lực đối với phạm vi xác định lại giới tính) và các quy định về hộ tịch. Pháp luật coi đây là việc “trả lại” giới tính đúng cho một người bị “lỗi” về mặt sinh học, chứ không phải là sự lựa chọn thay đổi theo mong muốn chủ quan.8
2.2. Quyền Chuyển đổi Giới tính (Điều 37 Bộ luật Dân sự 2015)
Đây là quy định mang tính tiến bộ nhưng đang gặp bế tắc trong khâu thi hành.
- Bản chất pháp lý: Điều 37 công nhận: “Việc chuyển đổi giới tính được thực hiện theo quy định của luật. Cá nhân đã chuyển đổi giới tính có quyền, nghĩa vụ đăng ký thay đổi hộ tịch theo quy định của pháp luật về hộ tịch”.2
- Đối tượng áp dụng: Quy định này hướng tới cộng đồng người chuyển giới (transgender) – những người có cơ thể sinh học hoàn thiện và đồng nhất (ví dụ: cơ thể nam giới hoàn chỉnh với nhiễm sắc thể XY) nhưng có bản dạng giới (nhận thức tâm lý) trái ngược với cơ thể sinh học.2
- Điểm nghẽn pháp lý (Legal Void): Cụm từ “theo quy định của luật” trong Điều 37 hàm ý rằng cần phải có một đạo luật chuyên ngành (Luật Chuyển đổi giới tính) để cụ thể hóa điều kiện, quy trình và thủ tục. Tuy nhiên, tính đến thời điểm lập báo cáo (năm 2025), dự án Luật này đã bị tạm hoãn thông qua vô thời hạn và đưa ra khỏi chương trình kỳ họp Quốc hội.1
- Hệ quả: Do thiếu luật hướng dẫn, Điều 37 hiện tại chưa thể áp dụng trên thực tế. Người chuyển giới không thuộc nhóm khuyết tật bẩm sinh hiện không thể thực hiện thủ tục thay đổi giới tính trên giấy tờ một cách hợp pháp tại Việt Nam, dù họ đã phẫu thuật hay chưa.3
2.3. Bảng so sánh Pháp lý giữa Hai Nhóm Đối tượng
Để làm rõ sự khác biệt trong quy trình xử lý, bảng dưới đây tổng hợp các đặc điểm pháp lý cốt lõi:
| Tiêu chí | Xác định lại giới tính (Intersex/DSD) | Chuyển đổi giới tính (Transgender) |
| Cơ sở pháp lý | Điều 36 BLDS 2015; Nghị định 88/2008/NĐ-CP | Điều 37 BLDS 2015; Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính (Chưa thông qua) |
| Điều kiện tiên quyết | Có khuyết tật bẩm sinh về giới tính hoặc giới tính chưa định hình chính xác (lưỡng giới giả, lưỡng giới thật…).6 | Có nhận diện giới khác với giới tính sinh học; Mong muốn chuyển đổi (đang chờ luật quy định chi tiết).12 |
| Can thiệp y tế | Bắt buộc phải có can thiệp y học để “xác định rõ” giới tính tại cơ sở được cấp phép.7 | Hiện tại pháp luật chưa có cơ chế công nhận, kể cả khi đã phẫu thuật tại nước ngoài.10 |
| Giấy tờ chứng minh | “Giấy chứng nhận y tế đã xác định lại giới tính” do các Bệnh viện tuyến Trung ương cấp.14 | Chưa có loại giấy tờ pháp lý nào được quy định để công nhận việc này.10 |
| Khả năng đổi giấy tờ | ĐƯỢC PHÉP. Thực hiện thủ tục cải chính hộ tịch tại UBND cấp huyện.15 | KHÔNG ĐƯỢC PHÉP. Chỉ có thể đổi tên (trong một số trường hợp), không đổi được giới tính.16 |
3. Quy trình Y khoa: Điều kiện Tiên quyết cho Thủ tục Hành chính
Đối với trường hợp “Xác định lại giới tính” – nhóm duy nhất hiện nay có thể thay đổi giấy tờ – quy trình y khoa là bước khởi đầu bắt buộc và quan trọng nhất. Không có chứng nhận y tế hợp lệ, mọi thủ tục hành chính sau đó đều vô hiệu.
3.1. Các Cơ sở Y tế Có Thẩm quyền
Theo quy định của Bộ Y tế và Bộ Tư pháp, không phải mọi cơ sở y tế đều được phép thực hiện việc xác định lại giới tính. Chỉ những cơ sở có đủ điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị (xét nghiệm gen, nội tiết, chẩn đoán hình ảnh) và nhân lực (chuyên gia nam học, nội tiết, di truyền, tâm lý) mới được cấp phép. Danh sách các cơ sở được công nhận bao gồm:
- Bệnh viện Nhi Trung ương (Hà Nội): Đây là cơ sở đầu ngành về nhi khoa, chuyên sâu trong việc chẩn đoán và can thiệp cho trẻ em mắc các hội chứng rối loạn phát triển giới tính (DSD). Bệnh viện có khả năng thực hiện các xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ phức tạp và phẫu thuật tạo hình niệu dục.17
- Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức (Hà Nội): Với thế mạnh là ngoại khoa và Trung tâm Nam học, đây là địa chỉ uy tín cho các ca can thiệp phức tạp ở người trưởng thành hoặc các ca phẫu thuật tạo hình khó. Bệnh viện thường tiếp nhận các ca cần xác định lại giới tính do dị tật bẩm sinh ở người lớn.19
- Bệnh viện Nhi Đồng 2 (TP. Hồ Chí Minh): Cơ sở y tế chủ lực tại khu vực phía Nam, được Bộ Y tế công nhận đủ điều kiện can thiệp y tế để xác định lại giới tính, tương tự như Bệnh viện Nhi Trung ương.21
- Bệnh viện Phụ sản Trung ương (Hà Nội): Đã được bổ sung chức năng xác định lại giới tính, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ cho người dân.23
Cảnh báo: Các bệnh viện tư nhân, thẩm mỹ viện, hoặc các cơ sở y tế không nằm trong danh sách được Bộ Y tế cấp phép cụ thể cho kỹ thuật này không có thẩm quyền cấp “Giấy chứng nhận y tế đã xác định lại giới tính”. Giấy tờ do các đơn vị này cấp sẽ bị cơ quan hộ tịch từ chối.7
3.2. Quy trình Chẩn đoán và Can thiệp Y tế Chi tiết
Quy trình này được thiết kế để đảm bảo tính khoa học, khách quan và chính xác, tránh việc lạm dụng hoặc nhầm lẫn.
Bước 1: Tiếp nhận và Khám Lâm sàng
Người bệnh (hoặc người giám hộ đối với trẻ em) nộp hồ sơ y tế ban đầu. Các bác sĩ chuyên khoa sẽ tiến hành khám lâm sàng để đánh giá hình thái bộ phận sinh dục ngoài (dương vật, âm vật, tinh hoàn, môi lớn/bé). Các dấu hiệu bất thường như tinh hoàn ẩn, lỗ tiểu thấp, hay bộ phận sinh dục không rõ ràng sẽ được ghi nhận chi tiết.6
Bước 2: Xét nghiệm Cận lâm sàng (Giai đoạn quyết định)
Để có bằng chứng khoa học xác thực, một loạt các xét nghiệm chuyên sâu sẽ được chỉ định:
- Xét nghiệm Nhiễm sắc thể (Karyotype): Đây là “tiêu chuẩn vàng” để xác định giới tính di truyền. Các mẫu máu sẽ được nuôi cấy (thường mất khoảng 3 tuần) để xác định bộ nhiễm sắc thể là 46,XX (nữ), 46,XY (nam) hay các dạng rối loạn như 45,XO (Turner), 47,XXY (Klinefelter), hoặc các dạng khảm.6
- Xét nghiệm Nội tiết tố (Hormone): Đo nồng độ Testosterone, Estrogen, Progesterone, 17-OHP, FSH, LH… để đánh giá chức năng tuyến sinh dục.26
- Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm ổ bụng, chụp MRI hoặc CT scanner vùng tiểu khung để tìm kiếm sự hiện diện của tử cung, buồng trứng, hoặc tinh hoàn nằm trong ổ bụng.6
- Sinh thiết tuyến sinh dục: Trong một số trường hợp lưỡng giới thật (có cả mô tinh hoàn và buồng trứng), việc sinh thiết giải phẫu bệnh là cần thiết để xác định bản chất mô học.6
Bước 3: Đánh giá Tâm lý và Bản dạng giới
Đối với trẻ lớn và người trưởng thành, việc đánh giá tâm lý là bắt buộc. Các chuyên gia tâm lý sẽ xác định xem bản dạng giới (cảm nhận bên trong) của bệnh nhân thiên về nam hay nữ, nhằm đưa ra quyết định can thiệp phù hợp nhất với cuộc sống sau này của bệnh nhân.18
Bước 4: Hội chẩn và Xác định Giới tính
Một Hội đồng chuyên môn (bao gồm bác sĩ di truyền, nội tiết, ngoại khoa, tâm lý, pháp lý y tế) sẽ họp để tổng hợp kết quả.
- Dựa trên các tiêu chuẩn y tế quy định tại Điều 5, Điều 6 Nghị định 88/2008/NĐ-CP (ví dụ: nam lưỡng giới giả nữ, nữ lưỡng giới giả nam), Hội đồng sẽ đưa ra kết luận cuối cùng về giới tính cần được xác định lại.6
Bước 5: Can thiệp Y tế và Cấp Giấy chứng nhận
- Can thiệp: Tùy thuộc vào kết luận, bệnh nhân sẽ được phẫu thuật tạo hình (cắt bỏ tuyến sinh dục không phù hợp, chỉnh sửa bộ phận sinh dục ngoài) và/hoặc điều trị nội tiết tố thay thế.19
- Cấp giấy: Sau khi quy trình can thiệp hoàn tất (hoặc đã xác định rõ giới tính mà không cần can thiệp thêm), Bệnh viện sẽ cấp “Giấy chứng nhận y tế đã xác định lại giới tính” theo mẫu quy định của Bộ Y tế. Đây là văn bản pháp lý tối cao để thực hiện bước tiếp theo tại cơ quan hành chính.14
4. Thủ tục Hành chính: Hồ sơ và Các bước Thực hiện tại Cơ quan Nhà nước
Sau khi hoàn tất quy trình y tế, công dân mang “Giấy chứng nhận y tế đã xác định lại giới tính” đến cơ quan nhà nước để thực hiện thủ tục Thay đổi, cải chính hộ tịch. Đây là bước hợp pháp hóa giới tính mới trên hệ thống dữ liệu quốc gia.
4.1. Thẩm quyền Giải quyết
Theo Luật Hộ tịch 2014, thẩm quyền giải quyết việc thay đổi giới tính (được coi là một dạng thay đổi, cải chính hộ tịch) được phân cấp như sau:
- Cơ quan thực hiện: Ủy ban nhân dân (UBND) cấp Huyện (Quận, Thị xã, Thành phố thuộc tỉnh).15
- Phòng ban chuyên môn: Phòng Tư pháp chịu trách nhiệm thẩm định, Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả (Một cửa) chịu trách nhiệm nhận hồ sơ.
- Lựa chọn nơi nộp: Công dân có quyền lựa chọn nộp hồ sơ tại một trong hai nơi:
- UBND cấp huyện nơi đã đăng ký khai sinh trước đây.
- UBND cấp huyện nơi cư trú hiện tại (Thường trú hoặc Tạm trú).29Lưu ý: Quy định này tạo thuận lợi rất lớn cho người dân, không bắt buộc phải quay về quê quán gốc để thực hiện thủ tục.
4.2. Thành phần Hồ sơ Chi tiết
Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo thủ tục được giải quyết nhanh chóng. Bộ hồ sơ bao gồm các giấy tờ sau 15:
| Loại giấy tờ | Bản chính / Bản sao | Ghi chú chi tiết |
| 1. Tờ khai đăng ký thay đổi, cải chính, bổ sung hộ tịch | Bản chính | Sử dụng mẫu theo Thông tư 04/2020/TT-BTP. – Mục “Yêu cầu”: Ghi rõ “Xác định lại giới tính từ [Nam/Nữ] sang [Nữ/Nam]”. – Mục “Lý do”: Ghi “Do khuyết tật bẩm sinh về giới tính, đã được y học can thiệp xác định lại theo Giấy chứng nhận số…”. |
| 2. Giấy chứng nhận y tế đã xác định lại giới tính | Bản chính | Do Thủ trưởng cơ sở khám chữa bệnh có thẩm quyền (như đã nêu ở Mục 3.1) cấp. Giấy này phải có chữ ký, đóng dấu đỏ của bệnh viện. |
| 3. Giấy khai sinh | Bản chính | Nộp bản chính Giấy khai sinh đang sử dụng. Cơ quan hộ tịch sẽ ghi chú thay đổi vào mặt sau của giấy này và trả lại, hoặc thu hồi và cấp bản mới (tùy thực tiễn địa phương). |
| 4. Giấy tờ tùy thân | Bản chụp/Xuất trình | Căn cước công dân (CCCD), Hộ chiếu hoặc CMND còn hạn để chứng minh nhân thân người nộp hồ sơ. |
| 5. Giấy tờ chứng minh nơi cư trú | Bản chụp/Xuất trình | Dù dữ liệu dân cư đã liên thông, một số địa phương vẫn có thể yêu cầu xuất trình thông tin cư trú (thông qua ứng dụng VNeID hoặc xác nhận cư trú) nếu hệ thống gặp lỗi. |
| 6. Văn bản ủy quyền (nếu có) | Bản chính (Công chứng) | Nếu người đi làm thủ tục không phải là người yêu cầu (trừ trường hợp cha, mẹ, vợ, chồng, con, anh, chị, em ruột thì không cần công chứng văn bản ủy quyền, chỉ cần giấy tờ chứng minh mối quan hệ). |
4.3. Trình tự Các bước Thực hiện
Quy trình hành chính được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn ISO tại các cơ quan hành chính công, bao gồm các bước sau 15:
- Nộp hồ sơ:
- Công dân nộp hồ sơ trực tiếp tại Bộ phận Một cửa của UBND cấp huyện hoặc nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia/Cổng Dịch vụ công cấp tỉnh (tuy nhiên, do tính chất quan trọng của giấy tờ y tế gốc, việc nộp và đối chiếu trực tiếp thường được khuyến khích).
- Tiếp nhận và Kiểm tra:
- Công chức Tư pháp – Hộ tịch tiếp nhận hồ sơ.
- Kiểm tra tính hợp lệ của “Giấy chứng nhận y tế”. Đây là bước quan trọng nhất. Công chức sẽ đối chiếu tên bệnh viện cấp giấy với danh sách các cơ sở được phép của Bộ Y tế.
- Nếu hồ sơ đầy đủ, công chức viết giấy hẹn trả kết quả. Nếu thiếu, công chức hướng dẫn bổ sung một lần bằng văn bản.
- Xử lý và Giải quyết:
- Trong thời hạn 03 ngày làm việc, nếu thấy việc thay đổi là có cơ sở và phù hợp pháp luật, Công chức Tư pháp – Hộ tịch sẽ báo cáo Chủ tịch UBND cấp huyện.
- Trường hợp cần xác minh (ví dụ: nghi ngờ giả mạo giấy tờ y tế), thời hạn có thể kéo dài nhưng không quá 06 ngày làm việc.32
- Ghi vào Sổ Hộ tịch và Trả kết quả:
- Chủ tịch UBND cấp huyện ký Trích lục thay đổi, cải chính hộ tịch.
- Công chức ghi nội dung thay đổi vào Sổ đăng ký khai sinh.
- Ghi chú nội dung thay đổi vào mặt sau của Giấy khai sinh bản chính.
- Trả kết quả cho công dân gồm: Trích lục cải chính và Giấy khai sinh đã cập nhật.
4.4. Chi phí và Lệ phí
- Mức lệ phí thay đổi, cải chính hộ tịch tại UBND cấp huyện thường dao động từ 25.000 VNĐ đến 50.000 VNĐ tùy theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân từng tỉnh/thành phố.27
5. Cập nhật Các Giấy tờ Tùy thân Khác sau khi Cải chính Hộ tịch
Việc thay đổi giới tính trên Giấy khai sinh mới chỉ là bước đầu tiên. Để đảm bảo sự đồng bộ trong mọi giao dịch dân sự, công dân bắt buộc phải thực hiện việc cập nhật các giấy tờ khác.
5.1. Cấp đổi Thẻ Căn cước (CCCD)
Đây là bước quan trọng nhất để đồng bộ dữ liệu với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.
- Hồ sơ: Tờ khai cấp đổi thẻ Căn cước + Trích lục thay đổi, cải chính hộ tịch (vừa nhận được từ UBND huyện) + Giấy khai sinh đã cập nhật.
- Cơ quan: Công an cấp huyện hoặc Phòng Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội (PC06) công an cấp tỉnh.
- Quy trình:
- Dữ liệu về giới tính sẽ được cập nhật trên hệ thống.
- Lưu ý về Số định danh cá nhân: Theo cấu trúc số định danh, chữ số thứ 4 thể hiện giới tính (ví dụ: thế kỷ 20 thì Nam là 0, Nữ là 1; thế kỷ 21 thì Nam là 2, Nữ là 3). Khi thay đổi giới tính, số định danh cá nhân (và số thẻ CCCD) sẽ thay đổi. Công an sẽ tiến hành hủy số định danh cũ và cấp số định danh mới phù hợp với giới tính mới.33
- Thời hạn: Từ 7 đến 20 ngày làm việc tùy địa bàn.30
5.2. Điều chỉnh Văn bằng, Chứng chỉ và Tài sản
- Văn bằng, Chứng chỉ: Công dân mang Trích lục cải chính và CCCD mới đến các cơ sở giáo dục (trường học, trường đại học) để yêu cầu cấp lại văn bằng hoặc cấp quyết định chỉnh sửa thông tin trên văn bằng.12
- Tài sản (Sổ đỏ, Tài khoản ngân hàng): Cần thực hiện thủ tục đăng ký biến động hoặc cập nhật thông tin khách hàng tại các cơ quan tương ứng để tránh rắc rối pháp lý sau này.
6. Thực trạng và Giải pháp cho Người Chuyển giới (Transgender)
Như đã phân tích tại Mục 2, người chuyển giới (không có khuyết tật bẩm sinh) hiện đang rơi vào “khoảng trống pháp lý”. Phần này sẽ phân tích sâu hơn về thực trạng này và các giải pháp tình thế.
6.1. Sự Bế tắc trong việc Áp dụng Điều 37
Mặc dù Điều 37 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép chuyển đổi giới tính, nhưng việc thiếu Luật Chuyển đổi giới tính khiến quy định này bị “treo”.
- Các bệnh viện (kể cả những nơi được cấp phép xác định lại giới tính) tuyệt đối không được phép cấp “Giấy chứng nhận xác định lại giới tính” cho người chuyển giới thông thường. Nếu bệnh viện làm sai, họ sẽ bị phạt nặng (30-40 triệu đồng) và tước giấy phép.9
- Do không có giấy chứng nhận y tế hợp pháp, người chuyển giới không thể nộp hồ sơ tại UBND để đổi giới tính trên giấy khai sinh.
- Ngay cả những người đã phẫu thuật chuyển giới hoàn toàn tại Thái Lan hoặc các nước cho phép, khi mang hồ sơ y tế nước ngoài về Việt Nam cũng chưa có cơ chế để công nhận và chuyển đổi giấy tờ.10
6.2. Giải pháp Tạm thời: Thay đổi Tên gọi
Trong khi chờ đợi Luật Chuyển đổi giới tính, nhiều người chuyển giới lựa chọn giải pháp thay đổi tên gọi để phù hợp hơn với ngoại hình và bản dạng giới của mình, dù mục “Giới tính” trên giấy tờ vẫn giữ nguyên.
- Cơ sở pháp lý: Điểm a, g Khoản 1 Điều 28 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép thay đổi tên nếu “Việc sử dụng tên đó gây nhầm lẫn, ảnh hưởng đến tình cảm gia đình, đến danh dự, quyền, lợi ích hợp pháp của người đó”.16
- Thực tiễn áp dụng:
- Một số địa phương cởi mở đã chấp nhận cho người chuyển giới đổi tên (ví dụ: từ “Văn A” sang “Nguyễn A” hoặc một tên trung tính). Họ lập luận rằng cái tên cũ gây khó khăn, mặc cảm và ảnh hưởng đến cuộc sống của người chuyển giới.
- Tuy nhiên, nhiều địa phương khác vẫn từ chối, với lý do pháp luật chưa có quy định cụ thể hướng dẫn đổi tên cho người chuyển giới khi chưa chuyển đổi giới tính về mặt pháp lý. Họ thường yêu cầu tên gọi phải phù hợp với giới tính trên giấy tờ (Ví dụ: Giới tính Nam thì không được đổi tên thành tên quá nữ tính).35
- Hồ sơ đổi tên: Tương tự như hồ sơ xác định lại giới tính (Tờ khai + Giấy khai sinh + Giấy tờ chứng minh lý do đổi tên – thường là đơn trình bày về những khó khăn trong cuộc sống do tên gọi hiện tại gây ra).16
7. Các Rủi ro và Cảnh báo Quan trọng
Trong quá trình tìm kiếm sự công nhận về giới tính, người dân cần đặc biệt lưu ý các rủi ro sau để bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của mình.
7.1. Rủi ro Y tế và Pháp lý tại các Cơ sở “Chui”
Nhiều cơ sở thẩm mỹ, phòng khám tư nhân quảng cáo dịch vụ “phẫu thuật chuyển giới” hoặc “xét nghiệm đổi giới tính”.
- Về y tế: Các cơ sở này thường không đủ trang thiết bị hồi sức, xét nghiệm gen chuyên sâu, tiềm ẩn nguy cơ tai biến y khoa nghiêm trọng.
- Về pháp lý: Giấy tờ do các cơ sở này cấp hoàn toàn vô giá trị trước cơ quan pháp luật. Người dân sẽ mất tiền phẫu thuật nhưng không thể đổi được giấy tờ.24
7.2. Sự Nhầm lẫn Giữa Hai Quy trình
Rất nhiều người chuyển giới lầm tưởng mình có thể đến Bệnh viện Nhi Trung ương hay Việt Đức để xin giấy xác nhận đổi giới tính. Thực tế, khi khám và xét nghiệm, nếu kết quả nhiễm sắc thể và nội tiết bình thường (không có khuyết tật), bệnh viện sẽ từ chối cấp giấy xác nhận để đổi giới tính, vì họ chỉ được phép làm điều này cho người có bệnh lý (DSD/Intersex).11
7.3. Cảnh báo về Dịch vụ “Cò” Giấy tờ
Lợi dụng sự nôn nóng của người chuyển giới, xuất hiện các đối tượng lừa đảo hứa hẹn “chạy” giấy tờ đổi giới tính. Việc sử dụng giấy tờ giả hoặc hối lộ để làm sai lệch hồ sơ hộ tịch là hành vi vi phạm pháp luật hình sự, có thể dẫn đến việc bị hủy bỏ giấy tờ sau này và truy cứu trách nhiệm hình sự.
8. Kết luận và Triển vọng Tương lai
Tổng kết lại, bức tranh về thay đổi giới tính trên giấy tờ tại Việt Nam năm 2025 có hai mảng màu đối lập:
- Mảng sáng (Đối với người Liên giới tính/DSD): Quy trình pháp lý và y khoa đã hoàn thiện, rõ ràng. Người dân chỉ cần tuân thủ đúng lộ trình: Khám tại bệnh viện được cấp phép -> Nhận Giấy chứng nhận y tế -> Nộp hồ sơ tại UBND cấp huyện -> Đổi giấy tờ. Đây là quyền lợi chính đáng và được bảo vệ chặt chẽ.
- Mảng tối (Đối với người Chuyển giới/Transgender): Vẫn tồn tại rào cản pháp lý lớn do sự chậm trễ của Luật Chuyển đổi giới tính. Hiện tại, chưa có con đường chính thống nào để thay đổi mục “Giới tính” trên giấy tờ cho nhóm đối tượng này.
Triển vọng: Dự án Luật Chuyển đổi giới tính, mặc dù bị hoãn, nhưng vẫn là mục tiêu lập pháp quan trọng trong tương lai gần. Nếu được thông qua (dự kiến sau năm 2026), Luật sẽ mở ra cơ chế cho phép công nhận giới tính mới dựa trên can thiệp y học hoặc nguyện vọng cá nhân, giải quyết dứt điểm sự bất bình đẳng hiện tại. Trong thời gian chờ đợi, việc hiểu đúng và tuân thủ các quy định hiện hành là cách tốt nhất để người dân tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.
Tài liệu tham khảo & Miễn trừ trách nhiệm
1. Các thông tin y khoa trong bài viết Tổng hợp từ nhiều nguồn trên Internet, tổng hợp và phân tích dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam và các thông tin y tế, hành chính công khai tính đến năm 2025.
2. Bài viết mang tính chất cung cấp thông tin, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ chuyên khoa.

